Sổ Từ Vựng Thông Thái 📖
Các từ vựng bé đã gặp trong câu chuyện! Bé có thể luyện tập flashcard mỗi ngày để ghi nhớ thật lâu nhé.
💡 Bố mẹ hãy đăng nhập hoặc chọn hồ sơ bé để lưu từ vựng và tự động xếp lịch ôn tập nhé!
apple
/ˈæp.əl/
quả táo
“Red apple.”
banana
/bəˈnæn.ə/
quả chuối
“Yellow banana.”
milk
/mɪlk/
sữa
“My cat likes milk.”
cake
/keɪk/
bánh ngọt
“Sweet cake.”
bread
/bred/
bánh mì
“Fresh bread.”
water
/ˈwɔː.tər/
nước uống
“Drink water.”
strawberry
/ˈstrɔː.bər.i/
quả dâu tây
“Sweet strawberry.”
cat
/kæt/
con mèo
“This is my cat.”
dog
/dɒɡ/
con chó
“A friendly dog.”
bird
/bɜːd/
con chim
“A bird helps Ben.”
fish
/fɪʃ/
con cá
“Blue fish swims.”
frog
/frɒɡ/
con ếch
“Green frog jumps.”
duck
/dʌk/
con vịt
“Yellow duck.”
rabbit
/ˈræb.ɪt/
con thỏ
“A white rabbit.”
bear
/beər/
con gấu
“A big brown bear.”
lion
/ˈlaɪ.ən/
sư tử
“The brave lion.”
elephant
/ˈel.ɪ.fənt/
con voi
“A huge elephant.”
red
/red/
màu đỏ
“Red apple.”
yellow
/ˈjel.əʊ/
màu vàng
“Yellow sun.”
green
/ɡriːn/
màu xanh lá
“Green leaf.”